AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất cằn cỗi" tiếng Trung là 薄地 (bó dì)

“đất cằn cỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

薄地

bó dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박지
bakji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

薄地
うすじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đất cằn cỗi; đất xấu

Từng chữ: 薄 (bạc) 地 (địa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.