AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đập vòng cung" tiếng Trung là 拱坝 (gǒng bà)

“đập vòng cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拱坝 phồn thể 拱壩

gǒng bà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đập vòng cung

Từng chữ: 拱 (cõng) 壩 (bá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.