AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拱坝 (拱壩) nghĩa là gì? gǒng bà

Từ tiếng Trung

拱坝

phồn thể 拱壩

gǒng bà · âm Hán Việt từng chữ: cõng bá

Nghĩa tiếng Việt

  1. đập vòng cung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đập vòng cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.