AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đập theo nhịp" tiếng Trung là 搏动 (bó dòng)

“đập theo nhịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搏动 phồn thể 搏動

bó dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

박동
bakdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

搏動
はくどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đập theo nhịp; rung động; co bóp

Từng chữ: 搏 (vác) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.