AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搏动 (搏動) nghĩa là gì? bó dòng

Từ tiếng Trung

搏动

phồn thể 搏動

bó dòng · âm Hán Việt từng chữ: vác động

Nghĩa tiếng Việt

  1. đập theo nhịp
  2. rung động
  3. co bóp

Đọc theo tiếng Hàn

박동
bakdong

Tiếng Nhật

搏動
はくどう

Từng chữ

Xem “đập theo nhịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.