"dập nổi" tiếng Trung là 压花 (yā huā)
“dập nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
压花
phồn thể 壓花
yā huā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dập nổi; ép hoa văn; tạo đường gờ nổi
Cách nói khác: 拷花 kǎo huā · 고화; 凹凸轧花 āo tū yà huā · 요철알화;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.