AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

压花 (壓花) nghĩa là gì? yā huā

Từ tiếng Trung

压花

phồn thể 壓花

yā huā · âm Hán Việt từng chữ: áp hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. dập nổi
  2. ép hoa văn
  3. tạo đường gờ nổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dập nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.