AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạp ga" tiếng Trung là 加大油门 (jiā dà yóu mén)

“đạp ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加大油门 phồn thể 加大油門

jiā dà yóu mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가대유문
gadaeyumun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng tốc; đạp ga

Từng chữ: 加 (gia) 大 (đại) 油 (dầu) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.