"đắp đất" tiếng Trung là 培 (péi)
“đắp đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
péi
Âm Hán Hàn của chữ
배
bae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)
Từng chữ: 培 (bồi)
Cách nói khác: 培土 péi tǔ · 배토; 填地 tián dì · 전지;
Có phải bạn tìm “đập đất”?
土坝
phồn thể 土壩
tǔ bà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đập đất; đập bằng đất và đá (khác với đập chống thấm bằng đất sét hoặc bê tông)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.