AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

土坝 (土壩) nghĩa là gì? tǔ bà

Từ tiếng Trung

土坝

phồn thể 土壩

tǔ bà · âm Hán Việt từng chữ: thổ bá

Nghĩa tiếng Việt

  1. đập đất
  2. đập bằng đất và đá (khác với đập chống thấm bằng đất sét hoặc bê tông)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đập đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.