AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đạo thiên sư" tiếng Trung là 五斗米道 (Wǔ dǒu mǐ Dào)

“đạo thiên sư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五斗米道

Wǔ dǒu mǐ Dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

五斗米道
ごとべいどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Đạo Ngũ Đấu Gạo (phong trào Đạo giáo); Đạo Thiên Sư

Từng chữ: 五 (ngũ) 斗 (đấu) 米 (mễ) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.