AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
斗

Âm Hán Việt

4 nét · phồn thể 鬥

Tiếng Trung (pinyin)

dòu, dǒu

Tiếng Hàn

두, 도
du, do

Tiếng Nhật

ト・トウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): とます・ます・ひしゃく

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

a dipper; unit of volume (ten 升 or litres); Kangxi radical 68; 8th lunar mansion, determinative star φ Sagittarii

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.