AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"danh sách liên kết" tiếng Trung là 链表 (liàn biǎo)

“danh sách liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

链表 phồn thể 鏈表

liàn biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: danh sách liên kết

Từng chữ: 鏈 (liên) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.