AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

链表 (鏈表) nghĩa là gì? liàn biǎo

Từ tiếng Trung

链表

phồn thể 鏈表

liàn biǎo · âm Hán Việt từng chữ: liên biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh sách liên kết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “danh sách liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.