AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"danh sách đen" tiếng Trung là 黑名单 (hēi míng dān)

“danh sách đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黑名单 phồn thể 黑名單

hēi míng dān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: danh sách đen

Từng chữ: 黑 (hắc) 名 (danh) 單 (đơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.