AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑名单 (黑名單) nghĩa là gì? hēi míng dān

Từ tiếng Trung

黑名单

phồn thể 黑名單

hēi míng dān · âm Hán Việt từng chữ: hắc danh đơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh sách đen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “danh sách đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.