AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đánh roi" tiếng Trung là 鞭笞 (biān chī)

“đánh roi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鞭笞

biān chī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편태
pyeontae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đánh bằng roi; quất; đánh roi; thúc giục hoặc kích thích

Từng chữ: 鞭 (tiên) 笞 (si)

Có phải bạn tìm “đánh rơi”?

沰

tuō

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đánh rơi

Từng chữ: 沰

Cách nói khác: 失落 shī luò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.