AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đánh giáp lá cà" tiếng Trung là 肉搏 (ròu bó)

“đánh giáp lá cà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肉搏

ròu bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đánh giáp lá cà

Từng chữ: 肉 (nhục) 搏 (vác)

Cách nói khác: 白刃战 bái rèn zhàn; 徒手 tú shǒu · 도수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.