"đánh bóng" tiếng Trung là 抛光 (pāo guāng)
“đánh bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
抛光
phồn thể 拋光
pāo guāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
포광
pogwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đánh bóng; làm cho sáng bóng
Cách nói khác: 打磨 dǎ mó · 타마; 磨光 mó guāng · 마광; 擦亮 cā liàng; 锃 zèng; 蓥 yíng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.