AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảng tự do" tiếng Trung là 自由党 (zì yóu dǎng)

“đảng tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自由党 phồn thể 自由黨

zì yóu dǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자유당
jayudang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

自由党
じゆうとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Đảng Tự do

Từng chữ: 自 (tự) 由 (do) 黨 (đảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.