AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảng quốc xã" tiếng Trung là 纳粹党 (Nà cuì dǎng)

“đảng quốc xã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纳粹党 phồn thể 納粹黨

Nà cuì dǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

납수당
napsudang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)

Từng chữ: 納 (nạp) 粹 (tuý) 黨 (đảng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.