AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đang phát triển" tiếng Trung là 发展中 (fā zhǎn zhōng)

“đang phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发展中 phồn thể 發展中

fā zhǎn zhōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch

Từng chữ: 發 (phát) 展 (triển) 中 (trung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.