AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đăng nhiều kỳ" tiếng Trung là 连载 (lián zǎi), tiếng Nhật 連載

“đăng nhiều kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连载 phồn thể 連載

lián zǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

連載
れんさい · từ thông dụng

Nghĩa: đăng nhiều kỳ; được xuất bản theo kỳ (trên báo)

Từng chữ: 連 (liên) 載 (tải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.