AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连载 (連載) nghĩa là gì? lián zǎi

Từ tiếng Trung

连载

phồn thể 連載

lián zǎi · âm Hán Việt từng chữ: liên tải

Nghĩa tiếng Việt

  1. đăng nhiều kỳ
  2. được xuất bản theo kỳ (trên báo)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

連載
れんさい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đăng nhiều kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.