"đang lưu diễn" tiếng Trung là 巡回演出 (xún huí yǎn chū)
“đang lưu diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
巡回演出
phồn thể 巡迴演出
xún huí yǎn chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
Từng chữ: 巡 (tuần) 迴 (hồi) 演 (diễn) 出 (xuất)
Cách nói khác: 巡演 xún yǎn · 순연;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.