AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đáng chết" tiếng Trung là 该死 (gāi sǐ)

“đáng chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

该死 phồn thể 該死

gāi sǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해사
haesa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Chết tiệt!; đáng chết; khốn khổ

Từng chữ: 該 (cai) 死 (tử)

Cách nói khác: 天杀的 tiān shā de · 천살적;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.