AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

该死 (該死) nghĩa là gì? gāi sǐ

Từ tiếng Trung

该死

phồn thể 該死

gāi sǐ · âm Hán Việt từng chữ: cai tử

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chết tiệt!
  2. đáng chết
  3. khốn khổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Chết tiệt!” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.