AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đảng" tiếng Trung là 党 (dǎng), tiếng Nhật 党

“đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

党 phồn thể 黨

dǎng

Âm Hán Hàn của chữ

당
dang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

党
とう · từ thông dụng

Nghĩa: đảng; hiệp hội; câu lạc bộ; hội

Từng chữ: 黨 (đảng)

Cách nói khác: 一行 yī xíng · 일행;

Có phải bạn tìm “đắng”?

苦

kǔ

Âm Hán Hàn của chữ

고
go · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

苦
く
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đắng; gian khổ; đau khổ; chịu đựng

Từng chữ: 苦 (khổ)

Cách nói khác: 辛酸 xīn suān · 신산;

Có phải bạn tìm “dâng”?

献 phồn thể 獻

xiàn

Âm Hán Hàn của chữ

헌
heon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dâng; tặng; cống hiến; quyên góp

Từng chữ: 獻 (hiến)

Có phải bạn tìm “đáng”?

值得

zhí de

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

치득
chideuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đáng; đáng để

Từng chữ: 值 (trị) 得 (đắc)

Cách nói khác: 划得来 huá de lái; 值得敬佩 zhí de jìng pèi · 치득경패; 该当 gāi dāng · 해당;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.