AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

党 (黨) nghĩa là gì? dǎng

Từ tiếng Trung

党

phồn thể 黨

dǎng · Hán Việt: đảng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đảng
  2. hiệp hội
  3. câu lạc bộ
  4. hội

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

党
とう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.