AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dân tộc thiểu số" tiếng Trung là 少数民族 (shǎo shù mín zú)

“dân tộc thiểu số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

少数民族 phồn thể 少數民族

shǎo shù mín zú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

少数民族
しょうすうみんぞく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc

Từng chữ: 少 (thiểu) 數 (số) 民 (dân) 族 (tộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.