少数民族 (少數民族) nghĩa là gì? shǎo shù mín zú
Từ tiếng Trung
少数民族
phồn thể 少數民族shǎo shù mín zú · âm Hán Việt từng chữ: thiểu số dân tộc
Nghĩa tiếng Việt
- dân tộc thiểu số
- nhóm dân tộc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
少数民族
しょうすうみんぞく
Từng chữ
Xem “dân tộc thiểu số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.