AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dẫn tốc độ" tiếng Trung là 领跑 (lǐng pǎo)

“dẫn tốc độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

领跑 phồn thể 領跑

lǐng pǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dẫn đầu trong cuộc đua; dẫn tốc độ

Từng chữ: 領 (lãnh) 跑 (bào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.