AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

领跑 (領跑) nghĩa là gì? lǐng pǎo

Từ tiếng Trung

领跑

phồn thể 領跑

lǐng pǎo · âm Hán Việt từng chữ: lãnh bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn đầu trong cuộc đua
  2. dẫn tốc độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dẫn đầu trong cuộc đua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.