AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dân số gốc" tiếng Trung là 母群体 (mǔ qún tǐ)

“dân số gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

母群体 phồn thể 母群體

mǔ qún tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (thống kê) tổng thể; dân số gốc

Từng chữ: 母 (mẫu) 群 (quần) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.