AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đan mạch" tiếng Trung là 丹麦 (Dān mài)

“đan mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丹麦 phồn thể 丹麥

Dān mài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단맥
danmaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đan Mạch

Từng chữ: 丹 (đam) 麥 (mạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.