"dàn hợp xướng" tiếng Trung là 合唱团 (hé chàng tuán)
“dàn hợp xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
合唱团
phồn thể 合唱團
hé chàng tuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
합창단
hapchangdan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dàn hợp xướng; đội hợp xướng
Từng chữ: 合 (hợp) 唱 (xướng) 團 (đoàn)
Cách nói khác: 唱诗班 chàng shī bān · 창시반;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.