AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dặn dò" tiếng Trung là 嘱咐 (zhǔ fu)

“dặn dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嘱咐 phồn thể 囑咐

zhǔ fu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dặn dò; căn dặn

Từng chữ: 囑 (chúc) 咐 (phó)

Cách nói khác: 嘱 zhǔ · 촉; 叮咛 dīng níng; 咛 níng; 交代 jiāo dài · 교대;

Có phải bạn tìm “dẫn độ”?

引渡

yǐn dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인도
indo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

引渡
ひきわたし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dẫn độ

Từng chữ: 引 (dẫn) 渡 (đò)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.