引渡 nghĩa là gì? yǐn dù
Từ tiếng Trung
引渡
yǐn dù · âm Hán Việt từng chữ: dẫn đò
Nghĩa tiếng Việt
- dẫn độ
Đọc theo tiếng Hàn
인도
indo
Tiếng Nhật
引渡
ひきわたし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.