"dẫn dắt" tiếng Trung là 领导 (lǐng dǎo)
“dẫn dắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
领导
phồn thể 領導
lǐng dǎo · Hán Việt: lãnh đạo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
領導
りょうどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dẫn dắt; dẫn đầu; lãnh đạo; sự lãnh đạo
Cách nói khác: 率 shuài; 率领 shuài lǐng; 带领 dài lǐng; 主导 zhǔ dǎo · 주도; 统领 tǒng lǐng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.