领导 (領導) nghĩa là gì? lǐng dǎo
Từ tiếng Trung
领导
phồn thể 領導lǐng dǎo · Hán Việt: lãnh đạo
Nghĩa tiếng Việt
- dẫn dắt
- dẫn đầu
- lãnh đạo
- sự lãnh đạo
- người lãnh đạo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
領導
りょうどう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.