AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dần dần" tiếng Trung là 渐渐 (jiàn jiàn)

“dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

渐渐 phồn thể 漸漸

jiàn jiàn · Hán Việt: dần dần

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

점점
jeomjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

漸漸
ぜんぜん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dần dần

Từng chữ: 漸 (dần) 漸 (dần)

Cách nói khác: 逐渐 zhú jiàn · 축점; 渐 jiàn · 점; 冉冉 rǎn rǎn; 渐次 jiàn cì · 점차; 逐次 zhú cì · 축차;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.