渐渐 (漸漸) nghĩa là gì? jiàn jiàn
Từ tiếng Trung
渐渐
phồn thể 漸漸jiàn jiàn · Hán Việt: dần dần
Nghĩa tiếng Việt
- dần dần
Đọc theo tiếng Hàn
점점
jeomjeom
Tiếng Nhật
漸漸
ぜんぜん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.