"dẫn chứng" tiếng Trung là 举 (jǔ)
“dẫn chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
举
phồn thể 舉
jǔ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nâng; giơ lên; dẫn chứng; liệt kê
Từng chữ: 舉 (cử)
Cách nói khác: 引用 yǐn yòng · 인용; 援引 yuán yǐn · 원인; 援用 yuán yòng · 원용; 引征 yǐn zhēng;
Có phải bạn tìm “dân chúng”?
lí shù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
여서
yeoseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dân chúng; quần chúng; người dân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.