AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黎庶 nghĩa là gì? lí shù

Từ tiếng Trung

黎庶

lí shù · âm Hán Việt từng chữ: lê thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dân chúng
  2. quần chúng
  3. người dân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dân chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.