AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dân chủ" tiếng Trung là 民主 (mín zhǔ), tiếng Nhật 民主

“dân chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民主

mín zhǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

민주
minju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

民主
みんしゅ · từ thông dụng

Nghĩa: dân chủ

Từng chữ: 民 (dân) 主 (chúa)

Cách nói khác: 民权主义 mín quán zhǔ yì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.