民主 nghĩa là gì? mín zhǔ
Từ tiếng Trung
民主
mín zhǔ · âm Hán Việt từng chữ: dân chúa
Nghĩa tiếng Việt
- dân chủ
Đọc theo tiếng Hàn
민주
minju
Tiếng Nhật
民主
みんしゅ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.