"đâm đầu vào tường" tiếng Trung là 钻牛角尖 (zuān niú jiǎo jiān)
“đâm đầu vào tường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钻牛角尖
phồn thể 鑽牛角尖
zuān niú jiǎo jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
찬우각첨
chanugakcheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường; gắng sức vô ích
Từng chữ: 鑽 (toản) 牛 (ngưu) 角 (góc) 尖 (tiêm)
Cách nói khác: 钻牛角 zuān niú jiǎo · 찬우각;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.