AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dầm đá" tiếng Trung là 长石 (cháng shí)

“dầm đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

长石 phồn thể 長石

cháng shí · Hán Việt: trường thạch

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장석
jangseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

長石
ちょうせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dầm đá; tấm đá ngang; trường thạch (địa chất)

Từng chữ: 長 (trường) 石 (thạch)

Có phải bạn tìm “đậm đà”?

有滋有味

yǒu zī yǒu wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유자유미
yujayumi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đậm đà; (bóng) thú vị; đầy hứng thú

Từng chữ: 有 (hữu) 滋 (tư) 有 (hữu) 味 (vị)

Cách nói khác: 醇美 chún měi; 香喷喷 xiāng pēn pēn · 향분분;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.