"đắm chìm" tiếng Trung là 耽 (dān)
“đắm chìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dān
Âm Hán Hàn của chữ
탐
tam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đắm chìm; trì hoãn
Từng chữ: 耽 (xẩm)
Cách nói khác: 醉心 zuì xīn · 취심; 沉湎 chén miǎn; 淫逸 yín yì · 음일; 沉浸 chén jìn; 沉迷 chén mí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.