AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dám" tiếng Trung là 敢 (gǎn)

“dám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敢

gǎn

Âm Hán Hàn của chữ

감
gam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muội

Từng chữ: 敢 (cám)

Cách nói khác: 勇于 yǒng yú;

Có phải bạn tìm “dặm”?

哩

lǐ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

哩
マイル
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dặm

Từng chữ: 哩 (lí)

Có phải bạn tìm “đậm”?

浓 phồn thể 濃

nóng

Âm Hán Hàn của chữ

농
nong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

濃
のう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đậm; đặc; mạnh (mùi,...)

Từng chữ: 濃 (nống)

Cách nói khác: 浓郁 nóng yù · 농울;

Có phải bạn tìm “dẫm”?

踏

tà

Âm Hán Hàn của chữ

답
dap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dẫm; đạp; giẫm lên; nhấn bàn đạp

Từng chữ: 踏 (đạp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.